Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "bước đi" (1)
bước đi
Tiếng Anh
Danh từstep, measure
Họ hy vọng bước đi này sẽ giúp thúc đẩy cuộc đàm phán.
They hope this step will help advance negotiations.
Từ liên quan "bước đi" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "bước đi" (3)
Vững bước đi lên CNXH.
Steadfastly advance towards socialism.
Họ hy vọng bước đi này sẽ giúp thúc đẩy cuộc đàm phán.
They hope this step will help advance negotiations.
Đây là bước đi đầu tiên nhằm đáp trả việc đối phương đã thất hứa.
This is the first step to retaliate against the enemy's broken promise.
